| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 11037 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 19272 |
|---|
| 008 | 041111s1995 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399768 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129163116 |b idtocn |c 20041111000000 |d admin |y 20041111000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phạm Tiến Hùng |
|---|
| 245 | [1 0] |a Chương trình máy vi tính cho người dạy và học tiếng Anh. B94-33-12/ |c Phạm Tiến Hùng |
|---|
| 260 | [ ] |a H.: |b Trường ĐHNN, |c 1995 |
|---|
| 500 | [ ] |a Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ |
|---|
| 500 | [ ] |a Tài liệu lưu ở Phòng NCKH, Nhà A, Phòng 214-216, Điện thoại 04-5530728 gặp thầy Trần Quang Bình. |
|---|
| 653 | [ ] |a Học tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dậy tiếng Anh |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b P. Nghiên cứu Khoa học |j (1): B94-33-12 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|