| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 11048 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 19283 |
|---|
| 008 | 041111s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456391156 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202111848 |b idtocn |c 20041111000000 |d admin |y 20041111000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a rus |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [1 ] |a Trần Quang Bình, |c Th.s. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ôn luyện, kiểm tra, đánh giá tiếng Nga. B98-44-04/ |c Trần Quang Bình |
|---|
| 260 | [ ] |a H.: Trường ĐHNN, |c 2000 |
|---|
| 500 | [ ] |a Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ |
|---|
| 500 | [ ] |a Tài liệu lưu ở Phòng NCKH, Nhà A, Phòng 214-216, Điện thoại 04-5530728 gặp thầy Trần Quang Bình. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nga |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b P. Nghiên cứu Khoa học |j (1): B98-44-04 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|