TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
CAE practice tests 1

CAE practice tests 1 : tài liệu luyện thi

 Thanh Niên, 1998
 Hà Nội : 165p. ; 21cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:11070
DDC 428.0076
Tác giả CN Aspinall, Patricia.
Nhan đề CAE practice tests 1 : tài liệu luyện thi / Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phong Sửu.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,1998
Mô tả vật lý 165p. ;21cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-CAE
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Sửu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017533-4, 000017553
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111070
0021
00419355
005202106251417
008041214s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412727
035[# #] |a 1083184771
039[ ] |a 20241130162738 |b idtocn |c 20210625141725 |d maipt |y 20041214000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ASP
100[1 ] |a Aspinall, Patricia.
245[1 0] |a CAE practice tests 1 : |b tài liệu luyện thi / |c Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phong Sửu.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 1998
300[ ] |a 165p. ; |c 21cm. + |e 2sound cassettes.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x CAE
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Nguyễn Phương Sửu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000017533-4, 000017553
890[ ] |a 3 |b 32 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3836
956[ ] |a 3837
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017553 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017553
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017534 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017534
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017533 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017533
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng