TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Now hear this!

Now hear this! : sách tự luyện nghe trình độ trung cấp

 Nxb.Hồ Chí Minh, 2001
 In lần 3. Tp.Hồ Chí Minh : 189p. : ill ; 21 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:11082
DDC 428.34
Tác giả CN Folley, Barbara H.
Nhan đề Now hear this! : sách tự luyện nghe trình độ trung cấp / Barbare H Folley; Lê Văn Khuê giới thiệu
Lần xuất bản In lần 3.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 189p. :ill ;21 cm. +
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Tác giả(bs) CN Lê, Văn Khuê
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000017549, 000017586, 000017610, 000096635
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3703
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3704
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111082
0021
00419368
005202106241510
008041217s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456363651
035[# #] |a 1083162936
039[ ] |a 20241125195124 |b idtocn |c 20210624151015 |d maipt |y 20041217000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b FOL
100[1 ] |a Folley, Barbara H.
245[1 0] |a Now hear this! : |b sách tự luyện nghe trình độ trung cấp / |c Barbare H Folley; Lê Văn Khuê giới thiệu
250[ ] |a In lần 3.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 189p. : |b ill ; |c 21 cm. + |e 3 sound cassettes.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
700[0 ] |a Lê, Văn Khuê |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000017549, 000017586, 000017610, 000096635
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3703
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3704
890[ ] |a 4 |b 3 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3697
956[ ] |a 3698
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017610 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017610
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017586 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017586
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017549 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017549
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000096635 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000096635
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng