TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge practice test for BEC 2

Cambridge practice test for BEC 2 : business english certificate

 Nxb. Trẻ, 2001 ISBN: 0521595673
 Hà Nội : 119p. ; ill ; 21 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:11090
DDC 428.0076
Tác giả CN Allsop, Jake
Nhan đề Cambridge practice test for BEC 2 : business english certificate / Jake Allsop, Patricia Aspinall; Nguyễn Văn Phước.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Trẻ,2001
Mô tả vật lý 119p. ;ill ;21 cm. +
Tùng thư(bỏ) Chương trình luyện thi BEC.
Thuật ngữ chủ đề Business english.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi chứng chỉ
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phước
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phước,
Tác giả(bs) CN Aspinall, Patricia.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017559, 000017614-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111090
0021
00419377
005202106290942
008041217s2001 vm| eng
0091 0
020[ ] |a 0521595673
035[ ] |a 1456364567
035[# #] |a 1083186512
039[ ] |a 20241125205027 |b idtocn |c 20210629094223 |d maipt |y 20041217000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ALL
100[1 ] |a Allsop, Jake
245[1 0] |a Cambridge practice test for BEC 2 : |b business english certificate / |c Jake Allsop, Patricia Aspinall; Nguyễn Văn Phước.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 119p. ; |c 21 cm. + |e 1 sound cassette. : |b ill ;
440[ ] |a Chương trình luyện thi BEC.
650[ ] |a Business english.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |x Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi chứng chỉ
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
700[0 ] |a Nguyễn Văn Phước |e chú giải.
700[1 ] |a Nguyễn Văn Phước, |e chú giải
700[1 ] |a Aspinall, Patricia.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000017559, 000017614-5
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3796
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017615 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017615
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017559 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017559
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017614 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017614
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng