THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 URO
26 уроков по развитию речи
: Учебное пособие ( для студентов - иностранцев)
"Русский язык",
1975
Москва:
128 с. : С илл. ; 20 cм.
rus
Tiếng Nga.
Русский язык.
Грамматика.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
Лексика.
Phát triển khẩu ngữ.
Развитие речи.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11172
DDC
491.786
Nhan đề
26 уроков по развитию речи : Учебное пособие ( для студентов - иностранцев)/ Г. А. Битехтина, Т. Н. Евремина и С .А. Шувалова ...
Thông tin xuất bản
Москва:"Русский язык",1975
Mô tả vật lý
128 с. : С илл. ;20 cм.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Phát triển khẩu ngữ.
Từ khóa tự do
Развитие речи.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000018712
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11172
002
1
004
19460
008
050127s1975 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407591
035
[# #]
|a
1083166476
039
[ ]
|a
20241130113015
|b
idtocn
|c
20050127000000
|d
admin
|y
20050127000000
|z
lainb
041
[0 4]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.786
|b
URO
090
[ ]
|a
491.786
|b
URO
245
[1 0]
|a
26 уроков по развитию речи :
|b
Учебное пособие ( для студентов - иностранцев)/
|c
Г. А. Битехтина, Т. Н. Евремина и С .А. Шувалова ...
260
[ ]
|a
Москва:
|b
"Русский язык",
|c
1975
300
[ ]
|a
128 с. :
|b
С илл. ;
|c
20 cм.
653
[ ]
|a
Tiếng Nga.
653
[ ]
|a
Русский язык.
653
[ ]
|a
Грамматика.
653
[ ]
|a
Ngữ pháp.
653
[ ]
|a
Từ vựng.
653
[ ]
|a
Лексика.
653
[ ]
|a
Phát triển khẩu ngữ.
653
[ ]
|a
Развитие речи.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NG
|j
(1): 000018712
890
[ ]
|a
1
|b
39
|c
0
|d
0