THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
653.4270424 GRE
Gregg shorthand for the electronic office, short course
Leslie, Louis A.
Gregg Division, McGraw-Hill,
1984
ISBN: 0070379149
New York :
2 v. : col. ill. ; 22 x 29 cm.
Tiếng Việt
Shorthand
Tốc ký
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11207
DDC
653.4270424
Nhan đề
Gregg shorthand for the electronic office, short course / Louis A. Leslie ... [et al.] ; shorthand written by Jerome P. Edelman.
Thông tin xuất bản
New York :Gregg Division, McGraw-Hill,1984
Mô tả vật lý
2 v. :col. ill. ;22 x 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Shorthand-
Gregg.
Từ khóa tự do
Tốc ký
Tác giả(bs) CN
Leslie, Louis A.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11207
002
1
004
19524
008
041027s1984 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070379149
035
[ ]
|a
1456409046
039
[ ]
|a
20241202134203
|b
idtocn
|c
20041027000000
|d
nhavt
|y
20041027000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
653.4270424
|b
GRE
090
[ ]
|a
653.4270424
|b
GRE
245
[1 0]
|a
Gregg shorthand for the electronic office, short course /
|c
Louis A. Leslie ... [et al.] ; shorthand written by Jerome P. Edelman.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Gregg Division, McGraw-Hill,
|c
1984
300
[ ]
|a
2 v. :
|b
col. ill. ;
|c
22 x 29 cm.
650
[ ]
|a
Shorthand
|x
Gregg.
653
[ ]
|a
Tốc ký
700
[1 ]
|a
Leslie, Louis A.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0