THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.6 HEO
부자사전. 1 - 2
허영만.
위즈덤하우스,
2005.
서울 :
2책 : 전부삽도 ; 22cm.
kor
Đầu tư.
Tài chính.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
11275
DDC
332.6
Tác giả CN
허영만.
Nhan đề
부자사전. 1 - 2 / 허영만 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :위즈덤하우스,2005.
Mô tả vật lý
2책 :전부삽도 ;22cm.
Từ khóa tự do
Đầu tư.
Từ khóa tự do
Tài chính.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047030, 000047084
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11275
002
1
004
19672
008
110314s2005 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409397
039
[ ]
|a
20241129092129
|b
idtocn
|c
20110314000000
|d
maipt
|y
20110314000000
|z
svtt
041
[0 4]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
332.6
|b
HEO
090
[ ]
|a
332.6
|b
HEO
100
[0 ]
|a
허영만.
245
[1 0]
|a
부자사전. 1 - 2 /
|c
허영만 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
위즈덤하우스,
|c
2005.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
전부삽도 ;
|c
22cm.
653
[ ]
|a
Đầu tư.
653
[ ]
|a
Tài chính.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047030, 000047084
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047084
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047084
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047030
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047030
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng