THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
770.5 PHO
Photography year
Time-Life,
1978.
1978 ed.
New York :
242 p. : ill. (some col.) ; 27 cm.
English
Photography
Tạp chí ảnh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11329
DDC
770.5
Nhan đề
Photography year / by the editors of Time-Life Books.
Lần xuất bản
1978 ed.
Thông tin xuất bản
New York :Time-Life,1978.
Mô tả vật lý
242 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Tùng thư(bỏ)
Life library of photography
Thuật ngữ chủ đề
Photography-
Periodicals.
Từ khóa tự do
Tạp chí ảnh.
Tác giả(bs) TT
Time-Life Books.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11329
002
1
004
19734
008
050524s1978 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
3706623
039
[ ]
|a
20241125203005
|b
idtocn
|c
20050524000000
|d
maipt
|y
20050524000000
|z
hangctt
041
[0 4]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
770.5
|2
22
|b
PHO
090
[ ]
|a
770.5
|b
PHO
245
[0 0]
|a
Photography year /
|c
by the editors of Time-Life Books.
250
[ ]
|a
1978 ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Time-Life,
|c
1978.
300
[ ]
|a
242 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
27 cm.
440
[ ]
|a
Life library of photography
650
[ ]
|a
Photography
|v
Periodicals.
653
[ ]
|a
Tạp chí ảnh.
710
[2 ]
|a
Time-Life Books.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0