THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
513.2 HAS
My Christmas counting book
Hansen, Lee.
Golden Book ;
1993.
ISBN: 0861127587
New York :
[16] p. : col. ill. ; 39 cm.
English
Christmas.
Christmas
Counting.
Counting
Giáng sinh.
Đếm.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11347
LCC
QA113
DDC
513.2
Tác giả CN
Hansen, Lee.
Nhan đề
My Christmas counting book / by Lee Hansen ; illustrated by Jerry Smath.
Thông tin xuất bản
New York :Racine, Wis. :Golden Book ;Western Pub. Co.,1993.
Mô tả vật lý
[16] p. :col. ill. ;39 cm.
Tùng thư(bỏ)
A Golden super-duper shape book
Phụ chú
Book has the contour of a Christmas tree.
Thuật ngữ chủ đề
Christmas.
Thuật ngữ chủ đề
Christmas-
Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề
Counting.
Thuật ngữ chủ đề
Counting-
Juvenile literature.
Từ khóa tự do
Giáng sinh.
Từ khóa tự do
Đếm.
Tác giả(bs) CN
Smath, Jerry,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022415
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11347
002
1
004
19752
008
050516s1993 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
92075242
020
[ ]
|a
0861127587
035
[ ]
|a
30439590
035
[# #]
|a
30439590
039
[ ]
|a
20241209100045
|b
idtocn
|c
20050516000000
|d
maipt
|y
20050516000000
|z
donglv
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lcac
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
QA113
|b
.H365 1993
082
[0 4]
|a
513.2
|b
HAS
090
[ ]
|a
513.2
|b
HAS
100
[1 ]
|a
Hansen, Lee.
245
[1 0]
|a
My Christmas counting book /
|c
by Lee Hansen ; illustrated by Jerry Smath.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Golden Book ;
|a
Racine, Wis. :
|b
Western Pub. Co.,
|c
1993.
300
[ ]
|a
[16] p. :
|b
col. ill. ;
|c
39 cm.
440
[ 2]
|a
A Golden super-duper shape book
500
[ ]
|a
Book has the contour of a Christmas tree.
650
[ ]
|a
Christmas.
650
[ ]
|a
Christmas
|x
Juvenile literature.
650
[ ]
|a
Counting.
650
[ ]
|a
Counting
|x
Juvenile literature.
653
[ ]
|a
Giáng sinh.
653
[ ]
|a
Đếm.
700
[1 ]
|a
Smath, Jerry,
|e
ill.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000022415
890
[ ]
|a
1
|b
20
|c
0
|d
0