THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320 JIN
네 무덤에 침을 뱉으마!.
진, 중권.
개마고원,
2008.
개정판.
서울 :
2책 : 삽화, 지도, 초상 ; 23 cm.
kor
Chính trị
정치
Chính trị.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
11521
DDC
320
Tác giả CN
진, 중권.
Nhan đề
네 무덤에 침을 뱉으마!. 1-2 / 진중권.
Lần xuất bản
개정판.
Thông tin xuất bản
서울 :개마고원,2008.
Mô tả vật lý
2책 : 삽화, 지도, 초상 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
정치
Từ khóa tự do
Chính trị.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000049800, 000049808
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000049807, 000050020
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11521
002
1
004
19949
008
110321s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413552
035
[# #]
|a
1083164529
039
[ ]
|a
20241201161813
|b
idtocn
|c
20110321000000
|d
hangctt
|y
20110321000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
320
|b
JIN
090
[ ]
|a
320
|b
JIN
100
[0 ]
|a
진, 중권.
245
[1 0]
|a
네 무덤에 침을 뱉으마!.
|n
1-2 /
|c
진중권.
250
[ ]
|a
개정판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
개마고원,
|c
2008.
300
[ ]
|a
2책 : 삽화, 지도, 초상 ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Chính trị
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
정치
653
[0 ]
|a
Chính trị.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000049800, 000049808
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000049807, 000050020
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000050020
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000050020
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049808
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049808
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000049807
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000049807
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000049800
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000049800
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng