TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
언어와 국어

언어와 국어

 제이앤씨, 2007.
 서울 : 164 p. : 삽화 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11529
DDC 495.75
Tác giả CN 나, 찬연.
Nhan đề 언어와 국어 / 나찬연.
Thông tin xuất bản 서울 :제이앤씨,2007.
Mô tả vật lý 164 p. :삽화 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049722
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111529
0021
00419958
008110321s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456381297
039[ ] |a 20241130152331 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b NAC
090[ ] |a 495.75 |b NAC
100[0 ] |a 나, 찬연.
245[1 0] |a 언어와 국어 / |c 나찬연.
260[ ] |a 서울 : |b 제이앤씨, |c 2007.
300[ ] |a 164 p. : |b 삽화 ; |c 26 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p. 157-158, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049722
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049722 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049722
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng