TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A listening speaking skills book = Luyện kỹ năng nghe- nói tiếng Anh with learning strategies and language functions

A listening speaking skills book = Luyện kỹ năng nghe- nói tiếng Anh with learning strategies and language functions

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1999
 Tp. Hồ Chí Minh : 315 tr. ; 21 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:11616
DDC 428.24
Tác giả CN Ferrer – Hanreddy, Jami
Nhan đề A listening / speaking skills book = Luyện kỹ năng nghe- nói tiếng Anh : with learning strategies and language functions / Jami Ferrer – Hanreddy, Elizabeth Whalley ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,1999
Mô tả vật lý 315 tr. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Lee, Huy Lâm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000023075
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111616
0021
00420082
005202105281553
008050827s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416417
035[# #] |a 1083168432
039[ ] |a 20241202112505 |b idtocn |c 20210528155320 |d maipt |y 20050827000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b FER
100[1 ] |a Ferrer – Hanreddy, Jami
245[1 2] |a A listening / speaking skills book = Luyện kỹ năng nghe- nói tiếng Anh : with learning strategies and language functions / |c Jami Ferrer – Hanreddy, Elizabeth Whalley ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 1999
300[ ] |a 315 tr. ; |c 21 cm
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a Lee, Huy Lâm |e dịch và chú giải
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000023075
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023075 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000023075
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng