THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.6 COR
기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community
한, 도현
백산서당,
2005.
서울 :
251p. : 삽도 ; 23cm.
kor
Doanh nghiệp
사회
Tổ chức sản xuất.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
11638
DDC
338.6
Tác giả CN
한, 도현
Nhan đề
기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community / 한도현...[등]지음 ; 한국학중앙연구원 편.
Thông tin xuất bản
서울 :백산서당,2005.
Mô tả vật lý
251p. :삽도 ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Doanh nghiệp-
Tổ chức-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
사회
Từ khóa tự do
Tổ chức sản xuất.
Từ khóa tự do
Doanh nghiệp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045544, 000045982, 000045985
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045527
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11638
002
1
004
20106
008
110317s2005 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414144
035
[# #]
|a
1083152476
039
[ ]
|a
20241201145831
|b
idtocn
|c
20110317000000
|d
hangctt
|y
20110317000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
338.6
|b
COR
090
[ ]
|a
338.6
|b
COR
100
[0 ]
|a
한, 도현
245
[1 0]
|a
기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community /
|c
한도현...[등]지음 ; 한국학중앙연구원 편.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
백산서당,
|c
2005.
300
[ ]
|a
251p. :
|b
삽도 ;
|c
23cm.
504
[ ]
|a
권말부록으로 "조사표", "통계표" 수록.
650
[1 7]
|a
Doanh nghiệp
|x
Tổ chức
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
사회
653
[0 ]
|a
Tổ chức sản xuất.
653
[0 ]
|a
Doanh nghiệp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000045544, 000045982, 000045985
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045527
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045985
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000045985
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000045982
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000045982
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000045544
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000045544
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000045527
1
K. NN Hàn Quốc
#4
000045527
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng