THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.707 UND
(여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해
한국문화사,
2009.
서울 :
463 p. :삽화, 도표 ; 25 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo trình
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
11642
DDC
495.707
Nhan đề
(여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해 / 집필: 허용, 김세중, 목정수, 방성원, 김선정, 조현용, 강현화, 김재욱, 이영숙, 이미혜, 황인교, 안경화, 최용기, 정일선, 조항록, 이태영.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2009.
Mô tả vật lý
463 p. :삽화, 도표 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000045587-90, 000045956
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11642
002
1
004
20110
008
110317s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382708
035
[# #]
|a
1083190863
039
[ ]
|a
20241202160408
|b
idtocn
|c
20110317000000
|d
hangctt
|y
20110317000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.707
|b
UND
090
[ ]
|a
495.707
|b
UND
245
[0 0]
|a
(여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해 /
|c
집필: 허용, 김세중, 목정수, 방성원, 김선정, 조현용, 강현화, 김재욱, 이영숙, 이미혜, 황인교, 안경화, 최용기, 정일선, 조항록, 이태영.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2009.
300
[ ]
|a
463 p. :삽화, 도표 ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
기획: 국립국어원 참고문헌 수록.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(5): 000045587-90, 000045956
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045586
890
[ ]
|a
6
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045956
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000045956
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000045590
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000045590
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000045589
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000045589
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000045588
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000045588
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000045587
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000045587
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000045586
1
K. NN Hàn Quốc
#6
000045586
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng