TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(영상포엠) 내 마음의 여행.

(영상포엠) 내 마음의 여행.

 티앤디플러스, 2009.
 서울 : 301 p. : 천연색삽화 ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11672
DDC 915.19
Nhan đề (영상포엠) 내 마음의 여행. 1 / KBS 1TV 영상포엠 제작팀 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :티앤디플러스,2009.
Mô tả vật lý 301 p. :천연색삽화 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Du lịch Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Du lịch.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049712
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049723
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111672
0021
00420140
008110318s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456378494
035[# #] |a 1083168230
039[ ] |a 20241202164137 |b idtocn |c 20110318000000 |d hangctt |y 20110318000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 915.19 |b TOU
090[ ] |a 915.19 |b TOU
245[0 0] |a (영상포엠) 내 마음의 여행. |n 1 / |c KBS 1TV 영상포엠 제작팀 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 티앤디플러스, |c 2009.
300[ ] |a 301 p. : |b 천연색삽화 ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Du lịch |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Du lịch Hàn Quốc.
653[0 ] |a Du lịch.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000049712
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049723
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049723 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000049723
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049712 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000049712
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng