THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.53 YEO
토론하는 교실
: 여희숙 선생님의 토론 지도 길잡이
여, 희숙.
파란자전거,
2009.
ISBN: 9788989192930
파주 :
267 p. ; 21 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Diễn thuyết
Thảo luận.
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
11676
DDC
808.53
Tác giả CN
여, 희숙.
Nhan đề
토론하는 교실 : 여희숙 선생님의 토론 지도 길잡이 / 여희숙 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :파란자전거,2009.
Mô tả vật lý
267 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Diễn thuyết
Từ khóa tự do
Thảo luận.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049806
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049809
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11676
002
1
004
20144
008
110321s2009 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788989192930
035
[ ]
|a
1456399652
035
[# #]
|a
1083162596
039
[ ]
|a
20241130155101
|b
idtocn
|c
20110321000000
|d
hangctt
|y
20110321000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
808.53
|b
YEO
090
[ ]
|a
808.53
|b
YEO
100
[0 ]
|a
여, 희숙.
245
[1 0]
|a
토론하는 교실 :
|b
여희숙 선생님의 토론 지도 길잡이 /
|c
여희숙 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
파란자전거,
|c
2009.
300
[ ]
|a
267 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Diễn thuyết
653
[0 ]
|a
Thảo luận.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000049806
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049809
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049809
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049809
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049806
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049806
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng