TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt

최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt

 문예림, 2008.
 서울 : 1272 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11677
DDC 495.7395922
Nhan đề 최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt / 류지은, 응우웬 티 또 땀 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :문예림,2008.
Mô tả vật lý 1272 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000050026, 000050030
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111677
0021
00420145
008110321s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456379658
039[ ] |a 20241202105813 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z svtt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7395922 |b LAT
090[ ] |a 495.7395922 |b LAT
245[0 0] |a 최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt / |c 류지은, 응우웬 티 또 땀 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 문예림, |c 2008.
300[ ] |a 1272 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000050026, 000050030
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000050030 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000050030
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000050026 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000050026
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng