TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Việt – Anh = Vietnamese – English technical dictionary.

Từ điển kỹ thuật tổng hợp Việt – Anh = Vietnamese – English technical dictionary.

 Nxb. Thanh Hoá , 1997
 Thanh Hoá : 1117 tr. : minh hoạ ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11699
DDC 621.03
Nhan đề Từ điển kỹ thuật tổng hợp Việt – Anh = Vietnamese – English technical dictionary. / Hoàng Trọng Bá, Nguyễn Xuân Khai, Nguyễn Cẩn, ...
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Nxb. Thanh Hoá ,1997
Mô tả vật lý 1117 tr. :minh hoạ ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Hoàng, Trọng Bá.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cẩn
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Khai.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111699
0021
00420169
005202103291014
008050620s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456387135
035[# #] |a 1083177919
039[ ] |a 20241129093306 |b idtocn |c 20210329101418 |d anhpt |y 20050620000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Việt – Anh = Vietnamese – English technical dictionary. / |c Hoàng Trọng Bá, Nguyễn Xuân Khai, Nguyễn Cẩn, ...
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Nxb. Thanh Hoá , |c 1997
300[ ] |a 1117 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ thuật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Hoàng, Trọng Bá.
700[0 ] |a Nguyễn Cẩn
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Khai.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000022976
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022976 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022976
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng