TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ tục ngữ - ca dao Việt Nam Quyển thượng

Từ điển thành ngữ tục ngữ - ca dao Việt Nam Quyển thượng

 NxbĐồng Nai , 1996
 Đồng Nai : 863 tr. ; 25 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11710
DDC 398.9
Tác giả CN Việt, Chương.
Nhan đề Từ điển thành ngữ tục ngữ - ca dao Việt Nam : Quyển thượng / Việt Chương.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :NxbĐồng Nai ,1996
Mô tả vật lý 863 tr. ;25 cm
Tóm tắt Bộ từ điển gồm 15.000 câu tục ngữ, ca dao, thành ngữ (trong đó có một số thành ngữ Hán Việt tham khảo) được giải thích tường tận.
Thuật ngữ chủ đề Ca dao-Việt Nam-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Thành ngữ-Việt Nam-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tục ngữ-Việt Nam-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ca dao.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000022946
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111710
0021
00420180
005202004161105
008050621s1996 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389179
035[# #] |a 1083191626
039[ ] |a 20241130102815 |b idtocn |c 20200416110531 |d maipt |y 20050621000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.9 |b VIC
100[0 ] |a Việt, Chương.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ tục ngữ - ca dao Việt Nam : Quyển thượng / |c Việt Chương.
260[ ] |a Đồng Nai : |b NxbĐồng Nai , |c 1996
300[ ] |a 863 tr. ; |c 25 cm
520[ ] |a Bộ từ điển gồm 15.000 câu tục ngữ, ca dao, thành ngữ (trong đó có một số thành ngữ Hán Việt tham khảo) được giải thích tường tận.
650[0 7] |a Ca dao |z Việt Nam |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Thành ngữ |z Việt Nam |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Tục ngữ |z Việt Nam |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ca dao.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000022946
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022946 1 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:10-04-2025
#1 000022946
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:10-04-2025