TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển viết tắt Anh - Việt thông dụng = English - Vietnamese dictionary of abbreviations

Từ điển viết tắt Anh - Việt thông dụng = English - Vietnamese dictionary of abbreviations : full up to date 20000 abbreviations

 Nxb. Đà Nẵng, 1996.
 Đà Nẵng : 1064 tr. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11716
DDC 413
Tác giả CN Tạ, Hùng.
Nhan đề Từ điển viết tắt Anh - Việt thông dụng = English - Vietnamese dictionary of abbreviations : full up to date 20000 abbreviations / Tạ Hùng, Thế San.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,1996.
Mô tả vật lý 1064 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ viết tắt-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ viết tắt
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Thế, San.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111716
0021
00420187
008050622s1996 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456383897
039[ ] |a 20241202141009 |b idtocn |c 20050622000000 |d hangctt |y 20050622000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 413 |b TAH
090[ ] |a 413 |b TAH
100[0 ] |a Tạ, Hùng.
245[1 0] |a Từ điển viết tắt Anh - Việt thông dụng = English - Vietnamese dictionary of abbreviations : |b full up to date 20000 abbreviations / |c Tạ Hùng, Thế San.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1996.
300[ ] |a 1064 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ viết tắt |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ viết tắt
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Thế, San.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0