TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
삐뽀삐뽀 119 소아과

삐뽀삐뽀 119 소아과

 그린비, 2002.
 개정 3판. 서울 : 1037 p. : 삽화, 도표 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11743
DDC 649.1
Tác giả CN 하, 정훈.
Nhan đề 삐뽀삐뽀 119 소아과 / 하정훈.
Lần xuất bản 개정 3판.
Thông tin xuất bản 서울 :그린비,2002.
Mô tả vật lý 1037 p. :삽화, 도표 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Gia đình-Chăm sóc trẻ em-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chăm sóc trẻ em.
Từ khóa tự do Gia đình
Từ khóa tự do Nuôi dạy con.
Từ khóa tự do Chăm sóc sức khỏe.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049864
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111743
0021
00420214
008110321s2002 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456392069
039[ ] |a 20241201144540 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 649.1 |b HAJ
090[ ] |a 649.1 |b HAJ
100[0 ] |a 하, 정훈.
245[1 0] |a 삐뽀삐뽀 119 소아과 / |c 하정훈.
250[ ] |a 개정 3판.
260[ ] |a 서울 : |b 그린비, |c 2002.
300[ ] |a 1037 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 24 cm.
504[ ] |a 색인수록.
650[1 7] |a Gia đình |x Chăm sóc trẻ em |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chăm sóc trẻ em.
653[0 ] |a Gia đình
653[0 ] |a Nuôi dạy con.
653[0 ] |a Chăm sóc sức khỏe.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049864
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049864 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049864
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng