TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 한자어 속담 사전

한국 한자어 속담 사전

 이회문화사, 2001. ISBN: 8981071578
 서울 : 587 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11762
DDC 495.731
Tác giả CN 임, 종욱.
Nhan đề 한국 한자어 속담 사전 / 임종욱 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :이회문화사,2001.
Mô tả vật lý 587 p. ;20 cm.
Phụ chú 참고문헌: p.587.
Thuật ngữ chủ đề Chinese characters-Dictionaries-Korean.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Korean-Dictionaries-Korean.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Tục ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Im, Chong Uk.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000040384
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111762
0021
00420237
008090325s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8981071578
035[ ] |a 1456377957
035[# #] |a 1083193244
039[ ] |a 20241129084640 |b idtocn |c 20090325000000 |d hangctt |y 20090325000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b IMU
090[ ] |a 495.731 |b IMU
100[0 ] |a 임, 종욱.
245[1 0] |a 한국 한자어 속담 사전 / |c 임종욱 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 이회문화사, |c 2001.
300[ ] |a 587 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.587.
650[1 0] |a Chinese characters |v Dictionaries |x Korean.
650[1 0] |a Proverbs, Korean |v Dictionaries |x Korean.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Tục ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Im, Chong Uk.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000040384
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040384 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000040384
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng