THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.731 IMU
한국 한자어 속담 사전
임, 종욱.
이회문화사,
2001.
ISBN: 8981071578
서울 :
587 p. ; 20 cm.
kor
Chinese characters
Proverbs, Korean
Tiếng Hàn Quốc
Tục ngữ
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11762
DDC
495.731
Tác giả CN
임, 종욱.
Nhan đề
한국 한자어 속담 사전 / 임종욱 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :이회문화사,2001.
Mô tả vật lý
587 p. ;20 cm.
Phụ chú
참고문헌: p.587.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese characters-
Dictionaries-
Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Proverbs, Korean-
Dictionaries-
Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Tục ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tục ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Im, Chong Uk.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000040384
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11762
002
1
004
20237
008
090325s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8981071578
035
[ ]
|a
1456377957
035
[# #]
|a
1083193244
039
[ ]
|a
20241129084640
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
hangctt
|y
20090325000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.731
|b
IMU
090
[ ]
|a
495.731
|b
IMU
100
[0 ]
|a
임, 종욱.
245
[1 0]
|a
한국 한자어 속담 사전 /
|c
임종욱 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
이회문화사,
|c
2001.
300
[ ]
|a
587 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
참고문헌: p.587.
650
[1 0]
|a
Chinese characters
|v
Dictionaries
|x
Korean.
650
[1 0]
|a
Proverbs, Korean
|v
Dictionaries
|x
Korean.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Tục ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tục ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Im, Chong Uk.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000040384
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040384
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000040384
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng