THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.3 HAR
Dictionary of architecture & construction
Harris, Cyril M.
McGraw-Hill,
c1993.
ISBN: 0070268886
2nd ed.
New York :
viii, 924 p. : ill. ; 25 cm.
English
Kiến trúc
Xây dựng
Architecture
Building
Từ điển.
Kiến trúc.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11766
DDC
720.3
Tác giả CN
Harris, Cyril M.
Nhan đề
Dictionary of architecture & construction / Cyril M. Harris.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,c1993.
Mô tả vật lý
viii, 924 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Xây dựng-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Architecture-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Building-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Tác giả(bs) CN
Harris, Cyril M,
Dictionary of architecture and construction.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11766
002
1
004
20245
008
050621s1993 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070268886
035
[ ]
|a
27145614
035
[ ]
|a
27145614
035
[# #]
|a
27145614
039
[ ]
|a
20241125202254
|b
idtocn
|c
20241125202031
|d
idtocn
|y
20050621000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
720.3
|2
20
|b
HAR
090
[ ]
|a
720.3
|b
HAR
100
[1 ]
|a
Harris, Cyril M.
245
[0 0]
|a
Dictionary of architecture & construction /
|c
Cyril M. Harris.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
c1993.
300
[ ]
|a
viii, 924 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[0 7]
|a
Kiến trúc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Xây dựng
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Architecture
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Building
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
653
[0 ]
|a
Xây dựng.
700
[1 ]
|a
Harris, Cyril M,
|d
1917-
740
[0 ]
|a
Dictionary of architecture and construction.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0