TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionary of architecture & construction

Dictionary of architecture & construction

 McGraw-Hill, c1993. ISBN: 0070268886
 2nd ed. New York : viii, 924 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11766
DDC 720.3
Tác giả CN Harris, Cyril M.
Nhan đề Dictionary of architecture & construction / Cyril M. Harris.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York : McGraw-Hill, c1993.
Mô tả vật lý viii, 924 p. : ill. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kiến trúc-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Xây dựng-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Architecture-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Building-Dictionaries.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Kiến trúc.
Từ khóa tự do Xây dựng.
Tác giả(bs) CN Harris, Cyril M,
Nhan đề khác Dictionary of architecture and construction.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111766
0021
00420245
008050621s1993 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0070268886
035[ ] |a 27145614
035[ ] |a 27145614
035[# #] |a 27145614
039[ ] |a 20241125202254 |b idtocn |c 20241125202031 |d idtocn |y 20050621000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 720.3 |2 20 |b HAR
090[ ] |a 720.3 |b HAR
100[1 ] |a Harris, Cyril M.
245[0 0] |a Dictionary of architecture & construction / |c Cyril M. Harris.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c c1993.
300[ ] |a viii, 924 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Kiến trúc |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Xây dựng |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Architecture |x Dictionaries.
650[1 0] |a Building |x Dictionaries.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Kiến trúc.
653[0 ] |a Xây dựng.
700[1 ] |a Harris, Cyril M, |d 1917-
740[0 ] |a Dictionary of architecture and construction.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0
LegoWeb Comment