TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt 38410 mục từ

Từ điển Tiếng Việt 38410 mục từ

 Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ ; Đà Nằng, 1997
 In lần thứ năm (đợt 3). Hà Nội : 1130 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11767
DDC 495.9223
Tác giả TT Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt : 38410 mục từ / Hoàng Phê,...
Lần xuất bản In lần thứ năm (đợt 3).
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ ; Đà Nằng,1997
Mô tả vật lý 1130 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Chu, Bích Thu.
Tác giả(bs) CN Bùi, Khắc Việt,...
Tác giả(bs) CN Hoàng, Phê
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000022974
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111767
0021
00420246
005202308010851
008050621s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411916
035[# #] |a 1083166620
039[ ] |a 20241130153726 |b idtocn |c 20230801085122 |d maipt |y 20050621000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
110[2 ] |a Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt : 38410 mục từ / |c Hoàng Phê,...
250[ ] |a In lần thứ năm (đợt 3).
260[ ] |a Hà Nội : |b Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ ; Đà Nằng, |c 1997
300[ ] |a 1130 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Chu, Bích Thu.
700[0 ] |a Bùi, Khắc Việt,...
700[0 ] |a Hoàng, Phê |e chủ biên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000022974
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022974 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000022974
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng