THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 TAH
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa =
: a basic dictionary of synonyms and antonyms
Tạ, Văn Hùng
Nxb. Đà Nẵng ,
1997
Đà Nẵng :
590 tr. ; 15 cm
English
Tiếng Anh
Từ đồng nghĩa
Tiếng Anh.
Từ trái nghĩa.
Từ điển.
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11770
DDC
423
Tác giả CN
Tạ, Văn Hùng
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa = a basic dictionary of synonyms and antonyms / Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết.
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng ,1997
Mô tả vật lý
590 tr. ;15 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ đồng nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN-
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Lê, Hân
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tuyết
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11770
002
1
004
20249
005
202105040853
008
050621s1997 | eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417673
035
[# #]
|a
41904988
039
[ ]
|a
20241202171210
|b
idtocn
|c
20210504085323
|d
maipt
|y
20050621000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
TAH
100
[0 ]
|a
Tạ, Văn Hùng
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa =
|b
a basic dictionary of synonyms and antonyms /
|c
Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết.
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Nxb. Đà Nẵng ,
|c
1997
300
[ ]
|a
590 tr. ;
|c
15 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ đồng nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
|x
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Lê, Hân
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tuyết
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000022967
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022967
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000022967
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng