TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa =

Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa = : a basic dictionary of synonyms and antonyms

 Nxb. Đà Nẵng , 1997
 Đà Nẵng : 590 tr. ; 15 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:11770
DDC 423
Tác giả CN Tạ, Văn Hùng
Nhan đề Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa = a basic dictionary of synonyms and antonyms / Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng ,1997
Mô tả vật lý 590 tr. ;15 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN-Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Lê, Hân
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tuyết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111770
0021
00420249
005202105040853
008050621s1997 | eng
0091 0
035[ ] |a 1456417673
035[# #] |a 41904988
039[ ] |a 20241202171210 |b idtocn |c 20210504085323 |d maipt |y 20050621000000 |z hangctt
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b TAH
100[0 ] |a Tạ, Văn Hùng
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa = |b a basic dictionary of synonyms and antonyms / |c Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng , |c 1997
300[ ] |a 590 tr. ; |c 15 cm
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN |x Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ trái nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Lê, Hân
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tuyết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000022967
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022967 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022967
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng