TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt

Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ

 Xây dựng, 1995
 Hà Nội : 1085 tr. ; 24 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:11774
DDC 720.3
Tác giả CN Harris, Cyril M.
Nhan đề Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ / Cyril M Harris ; Hoàng Minh Long, Phan Khôi dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Xây dựng,1995
Mô tả vật lý 1085 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Kiến trúc-Xây dựng-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Kiến trúc.
Từ khóa tự do Xây dựng.
Tác giả(bs) CN Hoàng, Minh Long
Tác giả(bs) CN Phan, Khôi
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111774
0021
00420253
008050622s1995 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456405243
039[ ] |a 20241202164848 |b idtocn |c 20050622000000 |d hangctt |y 20050622000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 720.3 |b HAR
090[ ] |a 720.3 |b HAR
100[0 ] |a Harris, Cyril M.
245[1 0] |a Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt : |b 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ / |c Cyril M Harris ; Hoàng Minh Long, Phan Khôi dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1995
300[ ] |a 1085 tr. ; |c 24 cm
650[1 7] |a Kiến trúc |x Xây dựng |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Kiến trúc.
653[0 ] |a Xây dựng.
700[0 ] |a Hoàng, Minh Long |e dịch
700[0 ] |a Phan, Khôi |e dịch
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0