THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.3 HAR
Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt
: 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ
Harris, Cyril M.
Xây dựng,
1995
Hà Nội :
1085 tr. ; 24 cm
English
Kiến trúc
Từ điển.
Kiến trúc.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11774
DDC
720.3
Tác giả CN
Harris, Cyril M.
Nhan đề
Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ / Cyril M Harris ; Hoàng Minh Long, Phan Khôi dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Xây dựng,1995
Mô tả vật lý
1085 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Xây dựng-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Tác giả(bs) CN
Hoàng, Minh Long
Tác giả(bs) CN
Phan, Khôi
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11774
002
1
004
20253
008
050622s1995 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405243
039
[ ]
|a
20241202164848
|b
idtocn
|c
20050622000000
|d
hangctt
|y
20050622000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
720.3
|b
HAR
090
[ ]
|a
720.3
|b
HAR
100
[0 ]
|a
Harris, Cyril M.
245
[1 0]
|a
Từ điển kiến trúc & xây dựng Anh - Việt :
|b
22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ /
|c
Cyril M Harris ; Hoàng Minh Long, Phan Khôi dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Xây dựng,
|c
1995
300
[ ]
|a
1085 tr. ;
|c
24 cm
650
[1 7]
|a
Kiến trúc
|x
Xây dựng
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
653
[0 ]
|a
Xây dựng.
700
[0 ]
|a
Hoàng, Minh Long
|e
dịch
700
[0 ]
|a
Phan, Khôi
|e
dịch
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0