THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.6 HOL
My weekly reader picture word book
Holl, Adelaide
Xerox Education Publications,
1975
ISBN: 0448117835
Middletown, Conn. :
128 p. : col. ill. ; 31 cm.
English
Picture dictionaries.
Readers (Primary)
Picture books for children.
Tiếng Anh
Bài đọc
Từ điển tranh
Từ điển hình ảnh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11867
DDC
428.6
Tác giả CN
Holl, Adelaide
Nhan đề
My weekly reader picture word book / Adelaide Holl, Alfred Perry.
Thông tin xuất bản
Middletown, Conn. :Xerox Education Publications,1975
Mô tả vật lý
128 p. :col. ill. ;31 cm.
Tóm tắt
Presents a variety of word groups defined by illustrations and includes word games, puzzles, riddles, rhymes, and short stories.
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Readers (Primary)
Thuật ngữ chủ đề
Picture books for children.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển hình ảnh-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bài đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển tranh
Từ khóa tự do
Từ điển hình ảnh
Tác giả(bs) CN
Perry, Alfred,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000019073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11867
002
1
004
20359
005
202106161117
008
050228s1975 ctu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0448117835
020
[ ]
|a
0448132761
020
[ ]
|a
0883751054
035
[ ]
|a
1846797
035
[# #]
|a
1846797
039
[ ]
|a
20241209000650
|b
idtocn
|c
20210616111716
|d
maipt
|y
20050228000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ctu
082
[0 4]
|a
428.6
|b
HOL
100
[1 ]
|a
Holl, Adelaide
245
[1 0]
|a
My weekly reader picture word book /
|c
Adelaide Holl, Alfred Perry.
260
[ ]
|a
Middletown, Conn. :
|b
Xerox Education Publications,
|c
1975
300
[ ]
|a
128 p. :
|b
col. ill. ;
|c
31 cm.
520
[ ]
|a
Presents a variety of word groups defined by illustrations and includes word games, puzzles, riddles, rhymes, and short stories.
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries.
650
[0 0]
|a
Readers (Primary)
650
[0 0]
|a
Picture books for children.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển hình ảnh
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bài đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển tranh
653
[0 ]
|a
Từ điển hình ảnh
700
[1 ]
|a
Perry, Alfred,
|d
1929-
730
[ ]
|a
My weekly reader.
730
[ ]
|a
Picture word book.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000019073
890
[ ]
|a
1
|b
139
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000019073
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000019073
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng