TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt

Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt : Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek

 Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen, 1984.
 Nederlands : 503 p. ; 25 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:11935
DDC 621.03
Tác giả CN Trần, Hữu Sơn.
Nhan đề Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt : Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek / Trần Hữu Sơn, Lưu Thị Mỹ Phụng.
Thông tin xuất bản Nederlands :Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen,1984.
Mô tả vật lý 503 p. ;25 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Kỹ thuật-Từ điển chuyên ngành-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành.
Từ khóa tự do Kỹ thuật.
Tác giả(bs) CN Lưu, Thị Mỹ Phụng.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000038121
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111935
0021
00420433
005201902141551
008080519s1984 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456406657
039[ ] |a 20241201144542 |b idtocn |c 20190214155137 |d huongnt |y 20080519000000 |z maipt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.03 |b TRS
090[ ] |a 621.03 |b TRS
100[0 ] |a Trần, Hữu Sơn.
245[1 0] |a Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt : |b Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek / |c Trần Hữu Sơn, Lưu Thị Mỹ Phụng.
260[ ] |a Nederlands : |b Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen, |c 1984.
300[ ] |a 503 p. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Kỹ thuật |v Từ điển chuyên ngành |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành.
653[0 ] |a Kỹ thuật.
700[0 ] |a Lưu, Thị Mỹ Phụng.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000038121
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0