THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.03 TRS
Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt
: Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek
Trần, Hữu Sơn.
Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen,
1984.
Nederlands :
503 p. ; 25 cm.
中文
Kỹ thuật
Từ điển chuyên ngành.
Kỹ thuật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11935
DDC
621.03
Tác giả CN
Trần, Hữu Sơn.
Nhan đề
Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt : Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek / Trần Hữu Sơn, Lưu Thị Mỹ Phụng.
Thông tin xuất bản
Nederlands :Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen,1984.
Mô tả vật lý
503 p. ;25 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Kỹ thuật-
Từ điển chuyên ngành-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật.
Tác giả(bs) CN
Lưu, Thị Mỹ Phụng.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000038121
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11935
002
1
004
20433
005
201902141551
008
080519s1984 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406657
039
[ ]
|a
20241201144542
|b
idtocn
|c
20190214155137
|d
huongnt
|y
20080519000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
621.03
|b
TRS
090
[ ]
|a
621.03
|b
TRS
100
[0 ]
|a
Trần, Hữu Sơn.
245
[1 0]
|a
Tự điển Kỹ thuật Hoa - Việt :
|b
Nederlands - Vietnamees Technisch Woordenboek /
|c
Trần Hữu Sơn, Lưu Thị Mỹ Phụng.
260
[ ]
|a
Nederlands :
|b
Stichting Projecten Opvang Vluchtelingen,
|c
1984.
300
[ ]
|a
503 p. ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 7]
|a
Kỹ thuật
|v
Từ điển chuyên ngành
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật.
700
[0 ]
|a
Lưu, Thị Mỹ Phụng.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000038121
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0