THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 YIW
한국어 교육용어휘 연구
이, 충우.
국학자료원,
1994.
ISBN: 898546535X
서울 :
283 p. ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11965
DDC
495.7824
Tác giả CN
이, 충우.
Nhan đề
한국어 교육용어휘 연구 / 이충우 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :국학자료원,1994.
Mô tả vật lý
283 p. ;23 cm.
Phụ chú
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Phụ chú
참고문헌 : p.88-100, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Yi, Chung Woo.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038800
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11965
002
1
004
20469
008
090326s1994 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
898546535X
035
[ ]
|a
1456381299
039
[ ]
|a
20241129102522
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
YIW
090
[ ]
|a
495.7824
|b
YIW
100
[0 ]
|a
이, 충우.
245
[1 0]
|a
한국어 교육용어휘 연구 /
|c
이충우 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
국학자료원,
|c
1994.
300
[ ]
|a
283 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
500
[ ]
|a
참고문헌 : p.88-100, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Yi, Chung Woo.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038800
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038800
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038800
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng