THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
703 WHI
한국문화재용어사전 =
: Dictionary of Korean art and archaeology
Whitfield, Roderick.
한림출판사,
2004.
ISBN: 1565912012
서울 :
xv, 332 p. : 삽도 ; 19 cm.
kor
Mĩ thuật
Nghệ thuật.
Từ điển mĩ thuật
Từ điển nghệ thuật.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
11970
DDC
703
Tác giả CN
Whitfield, Roderick.
Nhan đề
한국문화재용어사전 = Dictionary of Korean art and archaeology / 김광언...[등]지음.
Thông tin xuất bản
서울 :한림출판사,2004.
Mô tả vật lý
xv, 332 p. :삽도 ;19 cm.
Phụ chú
감수자: 로데릭 위트힐드.
Phụ chú
색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Mĩ thuật-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Từ khóa tự do
Từ điển mĩ thuật
Từ khóa tự do
Từ điển nghệ thuật.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000040333-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11970
002
1
004
20474
008
090326s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
1565912012
035
[ ]
|a
1456401791
039
[ ]
|a
20241129144000
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
703
|b
WHI
090
[ ]
|a
703
|b
WHI
100
[1 ]
|a
Whitfield, Roderick.
245
[1 0]
|a
한국문화재용어사전 =
|b
Dictionary of Korean art and archaeology /
|c
김광언...[등]지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한림출판사,
|c
2004.
300
[ ]
|a
xv, 332 p. :
|b
삽도 ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
감수자: 로데릭 위트힐드.
500
[ ]
|a
색인수록.
650
[0 7]
|a
Mĩ thuật
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
653
[0 ]
|a
Từ điển mĩ thuật
653
[0 ]
|a
Từ điển nghệ thuật.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000040333-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040334
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000040334
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040333
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000040333
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng