| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 11990 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 20496 |
|---|
| 005 | 202209161453 |
|---|
| 008 | 220607s2009 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394734 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083187916 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129172043 |b idtocn |c 20220916145349 |d tult |y 20100603000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Trung cấp 3 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 183 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục: tr. 174-183. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Sách bài tập |x Trình độ trung cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ trung cấp |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (21): 000043938, 000043940, 000043950, 000061524, 000061571, 000063184, 000065245, 000065438, 000065456, 000065515, 000066013, 000066020, 000066030, 000066044, 000066050, 000066076, 000066085, 000066093, 000066107-8, 000066187 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000060813, 000061617, 000066091 |
|---|
| 890 | [ ] |a 24 |b 150 |c 0 |d 0 |
|---|