TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Notions in English

Notions in English : a course in effective communication for upper-intermediate and more advanced students

 Cambridge University Press, 1979 ISBN: 0521226201
 Cambridge : ix,197p. : ill., facsims.,1geneal.table,maps ; 25cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12126
DDC 428.34
Tác giả CN Jones, Leo
Nhan đề Notions in English : a course in effective communication for upper-intermediate and more advanced students / Leo Jones, Peter Kneebone.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1979
Mô tả vật lý ix,197p. :ill., facsims.,1geneal.table,maps ;25cm.
Tùng thư(bỏ) Cambridge English language learning
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Text-books for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo trình tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ nănng nói
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037921
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112126
0021
00420637
005202106110838
008080520s1979 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521226201
035[ ] |a 10426466
035[# #] |a 10426466
039[ ] |a 20241208222211 |b idtocn |c 20210611083816 |d maipt |y 20080520000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b JON
100[1 ] |a Jones, Leo
245[1 0] |a Notions in English : |b a course in effective communication for upper-intermediate and more advanced students / |c Leo Jones, Peter Kneebone.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1979
300[ ] |a ix,197p. : |b ill., facsims.,1geneal.table,maps ; |c 25cm.
440[ ] |a Cambridge English language learning
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a English language |x Text-books for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giáo trình tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ nănng nói
653[0 ] |a Tiếng Anh giao tiếp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037921
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037921 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037921
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng