TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어가 있다.

한국어가 있다.

 커뮤니케이션북스, 2006. ISBN: 8984993263
 서울 : 4책 : 300 ; 23cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:12179
DDC 495.71
Tác giả TT 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Nhan đề 한국어가 있다. 1 - 4 / 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2006.
Mô tả vật lý 4책 :300 ;23cm
Phụ chú 색인수록.
Phụ chú 표제관련정보 : 중앙일보 200만 독자가 열광한 우리말 바루기, 삶의 현장에서 다시 태어나다.
Phụ chú 한국어문상 大賞.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do 문학
Từ khóa tự do 문학
Từ khóa tự do Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000038875, 000038877, 000041071
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000038873-4, 000038876, 000038878, 000043067
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112179
0021
00420699
008090327s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8984993263
020[ ] |a 898499328X
035[ ] |a 1456402679
035[# #] |a 1083187064
039[ ] |a 20241202135157 |b idtocn |c 20090327000000 |d hangctt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b KOR
090[ ] |a 495.71 |b KOR
110[ ] |a 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
245[1 0] |a 한국어가 있다. |n 1 - 4 / |c 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2006.
300[ ] |a 4책 : |b 300 ; |c 23cm
500[ ] |a 색인수록.
500[ ] |a 표제관련정보 : 중앙일보 200만 독자가 열광한 우리말 바루기, 삶의 현장에서 다시 태어나다.
500[ ] |a 한국어문상 大賞.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 문학
653[0 ] |a 문학
653[0 ] |a Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000038875, 000038877, 000041071
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000038873-4, 000038876, 000038878, 000043067
890[ ] |a 8 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043067 8 K. NN Hàn Quốc
#1 000043067
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000041071 7 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000041071
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000038878 6 K. NN Hàn Quốc
#3 000038878
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000038877 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000038877
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000038876 4 K. NN Hàn Quốc
#5 000038876
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000038875 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000038875
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000038874 2 K. NN Hàn Quốc
#7 000038874
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000038873 1 K. NN Hàn Quốc
#8 000038873
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng