THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.902 KIS
조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤
김, 문식,
돌베개,
2005.
ISBN: 897199214X
파주 :
295p. : 색채삽도; 23cm.
kor
Rites and ceremonies
Lịch sử
Lịch sử Hàn Quốc
듀이십진분류법.
한국십진분류법.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12199
DDC
951.902
Tác giả CN
김, 문식,
Nhan đề
조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤 / 김 문식, 신 병주 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :돌베개,2005.
Mô tả vật lý
295p. :색채삽도;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Rites and ceremonies-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do
듀이십진분류법.
Từ khóa tự do
한국십진분류법.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea-
Kings and rulers.
Tên vùng địa lý
Korea-
Civilization-
1392-1910.
Tác giả(bs) CN
Kim, Mun Sik.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039897
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12199
002
1
004
20720
008
090327s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
897199214X
035
[ ]
|a
1456386727
039
[ ]
|a
20241129170051
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
hangctt
|y
20090327000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.902
|b
KIS
090
[ ]
|a
951.902
|b
KIS
100
[1 ]
|a
김, 문식,
|d
1961-
245
[1 0]
|a
조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤 /
|c
김 문식, 신 병주 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
돌베개,
|c
2005.
300
[ ]
|a
295p. :
|b
색채삽도;
|c
23cm.
650
[0 0]
|a
Rites and ceremonies
|z
Korea.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea
|x
Kings and rulers.
651
[ ]
|a
Korea
|x
Civilization
|y
1392-1910.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
듀이십진분류법.
653
[0 ]
|a
한국십진분류법.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Kim, Mun Sik.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039897
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039897
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039897
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng