TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt : 38410 mục từ

 Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ, 1992. ISBN: 1881608018
 In lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung. Hà Nội : 1147 tr. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12247
DDC 495.9223
Tác giả TT Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt : 38410 mục từ / Hoàng Phê chủ biên,...
Lần xuất bản In lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ,1992.
Mô tả vật lý 1147 tr. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000014875
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112247
0021
00420778
008050311s1992 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 1881608018
035[ ] |a 1456392331
035[# #] |a 221923064
039[ ] |a 20241130161503 |b idtocn |c 20050311000000 |d hangctt |y 20050311000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
090[ ] |a 495.9223 |b TUD
110[ ] |a Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt : |b 38410 mục từ / |c Hoàng Phê chủ biên,...
250[ ] |a In lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ, |c 1992.
300[ ] |a 1147 tr. ; |c 21 cm
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000014875
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014875 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000014875
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng