THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 STE
Complete tools for the TOEFL test
Steinberg, Roberta,
McGraw-Hill,
2005
ISBN: 0072838353
New York :
xii, 445 p ; : ill. ; 28 cm. +
English
Test of English as a Foreign Language
English language
Tiếng Anh
Tài liệu luyện thi
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
12250
DDC
428.0076
Tác giả CN
Steinberg, Roberta,
Nhan đề
Complete tools for the TOEFL test / Roberta Steinberg
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,2005
Mô tả vật lý
xii, 445 p ; : ill. ; 28 cm. +
Phụ chú
Includes Answer Key.
Thuật ngữ chủ đề
Test of English as a Foreign Language-
Study guides
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations-
Study guides
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tài liệu luyện thi-
TVĐHHN-
Toeft
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000041490-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12250
002
1
004
20781
005
202105211423
008
100120s2005 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072838353
035
[ ]
|a
1456362992
035
[# #]
|a
1083166477
039
[ ]
|a
20241125211301
|b
idtocn
|c
20210521142310
|d
maipt
|y
20100120000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
STE
100
[1 ]
|a
Steinberg, Roberta,
|d
1950-
245
[1 0]
|a
Complete tools for the TOEFL test /
|c
Roberta Steinberg
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
2005
300
[ ]
|a
xii, 445 p ; :
|b
ill. ;
|c
28 cm. +
|e
3 CD-ROMs (4 3/4 in.)
500
[ ]
|a
Includes Answer Key.
505
[0 ]
|a
Section one: Listening. Strategies for short dialogues. - Pt. B. Longer conversations, academic discussions and lectures. - Sect 2. Structure and writing the essay. Structure pre-test. The structure questions. General strategies for the structure section. Structure post-test. Writing the essay. General strategies for the essay. - Sect 3. Reading. Reading pre-test. Preparation and strategies for the reading section. Reading post-test. - Appendix.
650
[1 0]
|a
Test of English as a Foreign Language
|v
Study guides
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers
|v
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations
|v
Study guides
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tài liệu luyện thi
|2
TVĐHHN
|x
Toeft
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000041490-1
890
[ ]
|a
2
|b
19
|c
0
|d
0
956
[ ]
|a
2296
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2297
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2298
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2299
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2300
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2301
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2302
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2303
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2304
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2305
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2306
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2307
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2308
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2309
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2310
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2311
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2312
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2313
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2314
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2315
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2316
|f
.mp3
956
[ ]
|a
2317
|f
.mp3
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041491
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000041491
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000041490
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000041490
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng