TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Real-world research

Real-world research : sources and strategies for composition

 Houghton Mifflin, c2000 ISBN: 039590126X
 1st ed. Boston : xvii, 358 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:123
LCC PE1408
DDC 808.042
Tác giả CN Peterson, Rai.
Nhan đề Real-world research : sources and strategies for composition / Rai Peterson.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin,c2000
Mô tả vật lý xvii, 358 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Report writing
Thuật ngữ chủ đề Research-Methodology.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Viết luận-Phương pháp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Bài luận
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Phương pháp nghiên cứu
Từ khóa tự do Phương pháp viết luận
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Từ khóa tự do Viết luận
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000019467, 000019490
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001123
0021
004124
005202105271416
008031210s2000 mau eng
0091 0
020[ ] |a 039590126X
039[ ] |a 20250604213128 |b lovanduc |c 20241125210219 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1408 |b .P4535 2000
082[0 4] |a 808.042 |2 21 |b PET
100[1 ] |a Peterson, Rai.
245[1 0] |a Real-world research : |b sources and strategies for composition / |c Rai Peterson.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin, |c c2000
300[ ] |a xvii, 358 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Report writing
650[1 0] |a Research |x Methodology.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Viết luận |x Phương pháp |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Bài luận
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Phương pháp nghiên cứu
653[0 ] |a Phương pháp viết luận
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết báo cáo
653[0 ] |a Viết luận
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000019467, 000019490
890[ ] |a 2 |b 49 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019490 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000019490
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000019467 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000019467
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng