THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
388.303 KOT
Từ điển kinh tế vận tải biển
Kotlubai M.
Nxb. Giao thông vận tải,
1986.
Hà Nội :
295 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Giao thông vận tải
Kinh tế.
Vận tải biển.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12343
DDC
388.303
Tác giả CN
Kotlubai M.
Nhan đề
Từ điển kinh tế vận tải biển / M.Kotlubai, E. Petsenik, A. Tserkexov, Sưbizov ; Nguyễn Minh Hằng dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Giao thông vận tải,1986.
Mô tả vật lý
295 tr. ;19 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Giao thông vận tải-
Từ điển
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Giao thông vận tải
Từ khóa tự do
Vận tải biển.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Kotlubal, M.
Tác giả(bs) CN
Petsenix, E.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12343
002
1
004
20883
005
201902271247
008
080602s1986 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376746
039
[ ]
|a
20241130153042
|b
idtocn
|c
20190227124722
|d
huongnt
|y
20080602000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
388.303
|b
KOT
090
[ ]
|a
388.303
|b
KOT
100
[1 ]
|a
Kotlubai M.
245
[1 0]
|a
Từ điển kinh tế vận tải biển /
|c
M.Kotlubai, E. Petsenik, A. Tserkexov, Sưbizov ; Nguyễn Minh Hằng dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giao thông vận tải,
|c
1986.
300
[ ]
|a
295 tr. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 4]
|a
Giao thông vận tải
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Giao thông vận tải
653
[0 ]
|a
Vận tải biển.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Kotlubal, M.
700
[1 ]
|a
Petsenix, E.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0