TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển cơ khí Anh - Việt

Từ điển cơ khí Anh - Việt : Khoảng 30000 thuật ngữ.

 Khoa học và Kỹ thuật, 1993.
 In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa Hà Nội : 595tr. ; 21cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12358
DDC 621.03
Nhan đề Từ điển cơ khí Anh - Việt : Khoảng 30000 thuật ngữ.
Lần xuất bản In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,1993.
Mô tả vật lý 595tr. ;21cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Cơ khí-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Từ điển cơ khí
Từ khóa tự do Từ điển
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112358
0021
00420900
005201902220939
008080620s1993 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456404347
035[ ] |a 1456404347
035[# #] |a 222076390
039[ ] |a 20241202101859 |b idtocn |c 20241202101839 |d idtocn |y 20080620000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.03 |b TUD
090[ ] |a 621.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển cơ khí Anh - Việt : |b Khoảng 30000 thuật ngữ.
250[ ] |a In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1993.
300[ ] |a 595tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 7] |a Cơ khí |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Cơ khí
653[0 ] |a Từ điển cơ khí
653[0 ] |a Từ điển
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0