TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
KBS 한국어 능력시험 기출 문제해설집

KBS 한국어 능력시험 기출 문제해설집

 넥서스, 2006. ISBN: 89-6000-045-0
 서울 : 521 p. : 삽화, 도표 ; 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12478
DDC 495.7
Nhan đề KBS 한국어 능력시험 : 기출 문제/해설집 / KBS 한국어연구회 지음.
Thông tin xuất bản 서울 : 넥서스,2006.
Mô tả vật lý 521 p. :삽화, 도표 ;26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Phụ chú 권말부록으로 "한글 맞춤법" 등 수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043423
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112478
0021
00421031
008110222s2006 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 89-6000-045-0
035[ ] |a 1456401677
039[ ] |a 20241129162737 |b idtocn |c 20110222000000 |d tult |y 20110222000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b KBS
090[ ] |a 495.7 |b KBS
245[1 0] |a KBS 한국어 능력시험 : 기출 문제/해설집 / |c KBS 한국어연구회 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 넥서스, |c 2006.
300[ ] |a 521 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
500[ ] |a 권말부록으로 "한글 맞춤법" 등 수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043423
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043423 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043423
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng