THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
327.73 KIS
White House years
Kissinger, Henry,
Little, Brown,
1979.
ISBN: 0316496618
1st ed.
Boston :
xxiv, 1521 p., [24] leaves of plates : ill. ; 25 cm.
English
Statesmen
Quan hệ quốc tế.
Chính trị gia.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12510
LCC
E855
DDC
327.73
Tác giả CN
Kissinger, Henry,
Nhan đề
White House years / Henry Kissinger.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Little, Brown,1979.
Mô tả vật lý
xxiv, 1521 p., [24] leaves of plates :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Statesmen-
United States-
Biography.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế.
Từ khóa tự do
Chính trị gia.
Tên vùng địa lý
Mỹ.
Tên vùng địa lý
United States-
Foreign relations-
1969-1974.
Tác giả(bs) CN
Luce, Clare Boothe,
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12510
002
1
004
21065
008
050317s1979 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
79090006
020
[ ]
|a
0316496618
035
[ ]
|a
5574262
035
[# #]
|a
5574262
039
[ ]
|a
20241125224221
|b
idtocn
|c
20050317000000
|d
tult
|y
20050317000000
|z
maipt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
E855
|b
.K57
051
[ ]
|a
E855
|b
.K57 Copy 5
|c
Copy 5. Inscribed by the author to Clare Boothe Luce. Bequest of Clare Boothe Luce, 1989.
082
[0 4]
|a
327.73
|b
KIS
090
[ ]
|a
327.73
|b
KIS
100
[1 ]
|a
Kissinger, Henry,
|d
1923-
245
[1 0]
|a
White House years /
|c
Henry Kissinger.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Little, Brown,
|c
1979.
300
[ ]
|a
xxiv, 1521 p., [24] leaves of plates :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
600
[ ]
|a
Kissinger, Henry,
|d
1923-
600
[ ]
|a
Nixon, Richard M.
|q
(Richard Milhous),
|d
1913-
650
[1 0]
|a
Statesmen
|z
United States
|x
Biography.
651
[ ]
|a
Mỹ.
651
[ ]
|a
United States
|x
Foreign relations
|y
1969-1974.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế.
653
[0 ]
|a
Chính trị gia.
700
[1 ]
|a
Luce, Clare Boothe,
|d
1903-1987,
|e
former owner.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0