TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A first course in technical English

A first course in technical English

 Heinemann Educational, 1979. ISBN: 0435287559
 London : 135 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12535
DDC 428.240246
Tác giả CN Beardwood, Lynette.
Nhan đề A first course in technical English / Lynette Beardwood, Hugh Templeton, Martin Webber. 1. Students book 2.
Thông tin xuất bản London :Heinemann Educational,1979.
Mô tả vật lý 135 p. ;22 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú Recordings of all texts available on sound tape and cassette.
Thuật ngữ chủ đề English language-Technical English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành-Kĩ thuật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Assessment.
Từ khóa tự do Secondary schools.
Từ khóa tự do For non-English speaking students
Từ khóa tự do Academic achievement of students.
Từ khóa tự do Curriculum subjects.
Tác giả(bs) CN Templeton, Hugh.
Tác giả(bs) CN Webber, Martin.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037681
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112535
0021
00421091
005201902221017
008080624s1979 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0435287559
035[ ] |a 1456362871
035[ ] |a 1456362871
035[# #] |a 1083177912
039[ ] |a 20241125202255 |b idtocn |c 20241125202032 |d idtocn |y 20080624000000 |z ngant
041[1 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.240246 |b BEA
090[ ] |a 428.240246 |b BEA
100[1 ] |a Beardwood, Lynette.
245[1 2] |a A first course in technical English / |c Lynette Beardwood, Hugh Templeton, Martin Webber. 1. Students book 2.
260[ ] |a London : |b Heinemann Educational, |c 1979.
300[ ] |a 135 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500[ ] |a Recordings of all texts available on sound tape and cassette.
650[1 0] |a English language |x Technical English.
650[1 7] |a Tiếng Anh chuyên ngành |x Kĩ thuật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Assessment.
653[0 ] |a Secondary schools.
653[0 ] |a For non-English speaking students
653[0 ] |a Academic achievement of students.
653[0 ] |a Curriculum subjects.
700[1 ] |a Templeton, Hugh.
700[1 ] |a Webber, Martin.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037681
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0