TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Người Mường ở Việt Nam=

Người Mường ở Việt Nam= : The Muong in Vietnam.

 Thông tấn, 2008.
 Hà Nội: 137 tr. : minh hoạ, ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12569
DDC 305.89592
Nhan đề Người Mường ở Việt Nam= The Muong in Vietnam.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Thông tấn,2008.
Mô tả vật lý 137 tr. :minh hoạ, ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Muong (Vietnamese people)
Thuật ngữ chủ đề Muong (Vietnamese people)-Pictorial works
Thuật ngữ chủ đề Dân tộc Mường-Việt Nam-Hình ảnh-TVĐHHN
Từ khóa tự do Người Mường
Từ khóa tự do Dân tộc Mường.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000038388, 000073312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112569
0021
00421125
008080911s2008 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951322684
035[# #] |a 297410112
039[ ] |a 20241202111617 |b idtocn |c 20080911000000 |d tult |y 20080911000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.89592 |b NGU
090[ ] |a 305.89592 |b NGU
245[1 0] |a Người Mường ở Việt Nam= |b The Muong in Vietnam.
260[ ] |a Hà Nội: |b Thông tấn, |c 2008.
300[ ] |a 137 tr. : |b minh hoạ, ; |c 20 cm.
650[0 0] |a Muong (Vietnamese people)
650[1 0] |a Muong (Vietnamese people) |v Pictorial works
650[1 7] |a Dân tộc Mường |z Việt Nam |x Hình ảnh |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Người Mường
653[0 ] |a Dân tộc Mường.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000038388, 000073312
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073312 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000073312
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000038388 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000038388
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng