TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt

Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt

 Nxb.Đà Nẵng , 1991.
 Đà Nẵng : 256tr. ; 19cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1258
DDC 495.9221
Tác giả CN Phan, Ngọc.
Nhan đề Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt / Phan Ngọc.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng , 1991.
Mô tả vật lý 256tr. ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ Hán Việt-Giải nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ Hán Việt.
Từ khóa tự do Giải nghĩa.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000014255
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011258
0021
0041294
005202004141633
008031218s1991 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456400099
035[# #] |a 31707434
039[ ] |a 20241129133245 |b idtocn |c 20200414163343 |d maipt |y 20031218000000 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9221 |b PHN
100[0 ] |a Phan, Ngọc.
245[1 0] |a Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt / |c Phan Ngọc.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb.Đà Nẵng , |c 1991.
300[ ] |a 256tr. ; |c 19cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ Hán Việt |x Giải nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ Hán Việt.
653[0 ] |a Giải nghĩa.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000014255
890[ ] |b 1 |a 1 |c 0 |d 0