TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tên riêng người Nga và người Việt ngữ nghĩa và cách lý giải chúng

Tên riêng người Nga và người Việt ngữ nghĩa và cách lý giải chúng : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 1999.
 Hà Nội : 40 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12594
DDC 491.7
Tác giả CN Nguyễn, Thanh Vân
Tác giả TT Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Nhan đề Tên riêng người Nga và người Việt ngữ nghĩa và cách lý giải chúng : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999 / Nguyễn Thanh Vân; Nguyễn Văn Chiến hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1999.
Mô tả vật lý 40 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tên riêng-Tiếng Nga-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Tên riêng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Chiến
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000079468, 000079562
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(2): 000020072, 000063232
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112594
0025
00421152
008050321s1999 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456401348
039[ ] |a 20241130102243 |b idtocn |c 20050321000000 |d tult |y 20050321000000 |z svtt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7 |b NGV
090[ ] |a 491.7 |b NGV
100[0 ] |a Nguyễn, Thanh Vân
110[0 ] |a Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
245[0 0] |a Tên riêng người Nga và người Việt ngữ nghĩa và cách lý giải chúng : |h [Tài liệu nghiên cứu khoa học] / : |b Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999 / |c Nguyễn Thanh Vân; Nguyễn Văn Chiến hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 1999.
300[ ] |a 40 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tên riêng |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Tên riêng
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu.
655[ 7] |a Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Chiến |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000079468, 000079562
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (2): 000020072, 000063232
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành : Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079562 4 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000079562
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000079468 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000079468
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000063232 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000063232
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000020072 1 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000020072
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1