TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ và dịch thuật kinh tế đối ngoại từ tiếng Nga sang tiếng Việt

Thuật ngữ và dịch thuật kinh tế đối ngoại từ tiếng Nga sang tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999

 Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội , 1999.
 Hà Nội : 49 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12670
DDC 491.7802
Tác giả TT Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Nhan đề Thuật ngữ và dịch thuật kinh tế đối ngoại từ tiếng Nga sang tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999 / Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội ,1999.
Mô tả vật lý 49 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Thuật ngữ-Dịch thuật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Thuật ngữ kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế đối ngoại
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học sinh viên
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(3): 000020067, 000079493, 000079565
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000063195
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112670
0025
00421240
008050322s1999 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456373193
039[ ] |a 20241130100735 |b idtocn |c 20050322000000 |d ngant |y 20050322000000 |z hangctt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7802 |b THU
090[ ] |a 491.7802 |b THU
110[2 ] |a Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
245[0 0] |a Thuật ngữ và dịch thuật kinh tế đối ngoại từ tiếng Nga sang tiếng Việt : |b Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 1999 / |c Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội , |c 1999.
300[ ] |a 49 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Thuật ngữ |x Dịch thuật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Thuật ngữ kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế đối ngoại
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học sinh viên
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (3): 000020067, 000079493, 000079565
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000063195
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành : Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079565 4 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000079565
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000079493 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000079493
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000063195 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000063195
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000020067 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000020067
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1