THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 FOR
45 tests
: University of Cambridge Local Examination Syndicate ; With answer
Cambridge University
Cambridge :
319 p. ; 21 cm
English
Test.
English language.
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Bài kiểm tra.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12741
DDC
428.0076
Tác giả TT
Cambridge examination Publishing.
Nhan đề
45 tests : University of Cambridge Local Examination Syndicate ; With answer / Cambridge examination Publishing.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University
Mô tả vật lý
319 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Test.
Thuật ngữ chủ đề
English language.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Bài kiểm tra-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000032495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12741
002
1
004
21318
008
081006s enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456364989
035
[# #]
|a
1083165313
039
[ ]
|a
20241125214300
|b
idtocn
|c
20081006000000
|d
hangctt
|y
20081006000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
FOR
090
[ ]
|a
428.0076
|b
FOR
110
[ ]
|a
Cambridge examination Publishing.
245
[1 0]
|a
45 tests :
|b
University of Cambridge Local Examination Syndicate ; With answer /
|c
Cambridge examination Publishing.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University
300
[ ]
|a
319 p. ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
Test.
650
[0 0]
|a
English language.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Bài kiểm tra
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000032495
890
[ ]
|a
1
|b
18
|c
0
|d
0