TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các ngôi trong tiếng Nhật

Các ngôi trong tiếng Nhật : Công trình dự thi Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2001

 Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2001.
 Hà Nội : 45 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:12750
DDC 495.6
Tác giả CN Bùi, Thị Tân Huyền.
Nhan đề Các ngôi trong tiếng Nhật : Công trình dự thi Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2001 / Bùi Thị Tân Huyền ; Nghiêm Việt Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội,2001.
Mô tả vật lý 45 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Nghiên cứu khoa học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Đại từ nhân xưng
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học sinh viên
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Việt Hương,
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(3): 000020107, 000063486, 000078235
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112750
0025
00421327
008050318s2001 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456411545
035[ ] |a 1456411545
039[ ] |a 20241202101845 |b idtocn |c 20241202101833 |d idtocn |y 20050318000000 |z lainb
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6 |b BUH
090[ ] |a 495.6 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Thị Tân Huyền.
245[1 0] |a Các ngôi trong tiếng Nhật : |b Công trình dự thi Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2001 / |c Bùi Thị Tân Huyền ; Nghiêm Việt Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 2001.
300[ ] |a 45 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Nghiên cứu khoa học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Đại từ nhân xưng
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học sinh viên
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
700[0 ] |a Nghiêm, Việt Hương, |e hướng dẫn
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (3): 000020107, 000063486, 000078235
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành : Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078235 3 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078235
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000063486 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000063486
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000020107 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000020107
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1