TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Câu vô nhân xưng tiếng Nga. Đối chiếu với tiếng Việt

Câu vô nhân xưng tiếng Nga. Đối chiếu với tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2003.
 Hà Nội : 40 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12755
DDC 491.7
Tác giả CN Phạm, Thị Trâm Anh.
Tác giả TT Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Nhan đề Câu vô nhân xưng tiếng Nga. Đối chiếu với tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003 / Phạm Thị Trâm Anh ; Ts.Vũ Đình Vị hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,2003.
Mô tả vật lý 40 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Câu-Nghiên cứu khoa học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Câu
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học sinh viên
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Tác giả(bs) CN Vũ, Đình Vị
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000020090, 000078218
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000063201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112755
0025
00421332
008050318s2003 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456417239
039[ ] |a 20241129084148 |b idtocn |c 20050318000000 |d hangctt |y 20050318000000 |z lainb
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7 |b PHA
090[ ] |a 491.7 |b PHA
100[0 ] |a Phạm, Thị Trâm Anh.
110[0 ] |a Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
245[1 0] |a Câu vô nhân xưng tiếng Nga. Đối chiếu với tiếng Việt : |b Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003 / |c Phạm Thị Trâm Anh ; Ts.Vũ Đình Vị hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 2003.
300[ ] |a 40 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Câu |x Nghiên cứu khoa học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Câu
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học sinh viên
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
655[ 7] |a Công trình nghiên cứu khoa học |x Trường Đại học Ngoại ngữ |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Vũ, Đình Vị |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000020090, 000078218
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000063201
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành: Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078218 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078218
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000063201 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000063201
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000020090 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000020090
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1